Hướng dẫn cấu hình VLAN trên switch Ruijie Reyee
Hướng dẫn cấu hình VLAN trên switch Ruijie Reyee — Web UI, CLI và Ruijie Cloud
Phân đoạn mạng bằng VLAN là bước đầu tiên khi triển khai switch cho doanh nghiệp. Tách biệt office, camera IP, khách và server ra các VLAN khác nhau giúp kiểm soát broadcast, tăng bảo mật và dễ quản lý hơn so với một flat network.
Bài viết này hướng dẫn cách tạo và cấu hình VLAN trên switch Ruijie Reyee dòng RG-ES và RG-NBS — từ giao diện Web cơ bản, dòng lệnh CLI đến quản lý tập trung qua Ruijie Cloud. Giả sử bạn đã có switch Reyee với IP quản trị và quyền admin.
Tóm tắt nhanh: Cấu hình VLAN trên switch Ruijie Reyee có thể thực hiện qua Web UI, CLI hoặc Ruijie Cloud. Doanh nghiệp SME cần tối thiểu 4 VLAN: quản trị, office, camera và WiFi khách.
1. VLAN là gì và khi nào cần dùng trên switch Reyee?
VLAN (Virtual LAN) là kỹ thuật chia một switch vật lý thành nhiều mạng logic riêng biệt. Thiết bị cùng VLAN trao đổi trực tiếp; khác VLAN muốn giao tiếp phải qua router (Layer 3) hoặc firewall.
Với doanh nghiệp SME cỡ 50–200 nhân viên, thường cần ít nhất 4 VLAN:
| VLAN | Mục đích | Subnet gợi ý |
|---|---|---|
| VLAN 1 (default) | Quản trị switch, hạ tầng | 192.168.1.0/24 |
| VLAN 10 | Office nhân viên | 192.168.10.0/24 |
| VLAN 20 | Camera IP / CCTV | 192.168.20.0/24 |
| VLAN 30 | WiFi khách (guest) | 192.168.30.0/24 |
Switch Ruijie Reyee hỗ trợ tối đa 255 VLAN (802.1Q tag). Dòng RG-ES xử lý VLAN cơ bản qua Web UI; dòng RG-NBS (managed L2/L2+) hỗ trợ VLAN tagging, trunk và voice VLAN đầy đủ.
2. Cấu hình VLAN qua giao diện Web (Web UI)
Cách phổ biến nhất với switch RG-NBS hoặc RG-ES smart.
Bước 1 — Truy cập
Mở trình duyệt, nhập IP quản trị của switch. Đăng nhập admin (mặc định admin/admin — đổi ngay sau lần đầu).
Bước 2 — Tạo VLAN
Vào VLAN → VLAN Configuration (hoặc L2 Features → VLAN). Nhấn Add:
- VLAN ID: ví dụ 10
- VLAN Name: Office
- Port Membership: để trống, gán sau
Nhấn Apply. Lặp lại với VLAN 20, 30.
Bước 3 — Gán port
Vào VLAN → Port Configuration:
- Port nối PC/camera/AP → Mode = Access, PVID = VLAN ID tương ứng
- Port uplink → Mode = Trunk, Allowed VLANs: 10,20,30,1
Lưu ý: RG-ES đời cũ có thể không hỗ trợ trunk qua Web — dùng CLI hoặc Cloud.
Bước 4 — Kiểm tra
Vào VLAN → VLAN Table. Nếu thiết bị không ping được, kiểm tra PVID và trunk allowed list.
3. Cấu hình VLAN qua CLI
Dùng khi cấu hình hàng loạt hoặc switch không có Web UI. Kết nối SSH hoặc console (RJ45, 115200 baud).
Ruijie> enable
Ruijie# configure terminal
Ruijie(config)# vlan 10
Ruijie(config-vlan)# name Office
Ruijie(config-vlan)# exit
Ruijie(config)# vlan 20
Ruijie(config-vlan)# name Camera
Ruijie(config-vlan)# exit
Ruijie(config)# vlan 30
Ruijie(config-vlan)# name Guest
Ruijie(config-vlan)# exit
Gán port:
Ruijie(config)# interface gigabitEthernet 0/1
Ruijie(config-if)# switchport mode access
Ruijie(config-if)# switchport access vlan 10
Ruijie(config-if)# exit
Ruijie(config)# interface gigabitEthernet 0/24
Ruijie(config-if)# switchport mode trunk
Ruijie(config-if)# switchport trunk allowed vlan 10,20,30,1
Kiểm tra:
Ruijie# show vlan brief
Ruijie# show interfaces status
Cú pháp tương tự Cisco IOS. Điểm khác: không dùng VLAN database — config trực tiếp trong terminal.
4. Cấu hình VLAN qua Ruijie Cloud
Ruijie Cloud quản lý VLAN tập trung cho nhiều switch — không cần SSH từng thiết bị.
Bước 1 — Kết nối Cloud
Claim switch vào organization trên cloud.ruijie.net. Dùng app Ruijie Reyee quét QR code trên thân thiết bị.
Bước 2 — Tạo template
Network → Switch → VLAN → Create VLAN Template:
- Tên + VLAN ID
- Port membership: Access / Trunk / Hybrid
Bước 3 — Apply
Nhấn Apply to Devices, chọn switch/group. Cloud push config tự động.
Lưu ý: Overwrite config hiện tại. Nên apply ngoài giờ.
Bước 4 — Xác nhận
Dashboard → Device → [tên switch] → Config. Cloud có history để rollback.
5. Ví dụ triển khai: Văn phòng SME 80 nhân viên
Yêu cầu: 40 PC + 20 IP phone, 16 camera IP, WiFi khách, 1 server nội bộ.
| VLAN | Thiết bị | Port | Trunk |
|---|---|---|---|
| 10 Office | PC + phone | GE1–12 | Tagged |
| 20 CCTV | Camera IP | GE13–16 | Tagged |
| 30 Guest | AP port | GE17 | Tagged |
| 99 Server | Server NIC | GE23–24 | Tagged |
Cấu hình trunk port 24 lên router Ruijie EG:
Ruijie(config)# interface gigabitEthernet 0/24
Ruijie(config-if)# switchport mode trunk
Ruijie(config-if)# switchport trunk allowed vlan 1,10,20,30,99
Trên EG (hoặc firewall), tạo sub-interface tương ứng, cấp DHCP scope từng subnet. Chặn inter-VLAN bằng ACL.
6. Lưu ý khi cấu hình VLAN trên switch Reyee
- Không dùng VLAN 1 cho user — để dành cho quản trị
- PVID ≠ allowed list → thiết bị không ra mạng ngoài. Luôn kiểm tra trunk
- RG-ES đời cũ (ES1xx): không CLI đầy đủ, dùng Web hoặc Cloud
- Native VLAN trunk mặc định VLAN 1. Đổi bằng
switchport trunk native vlan <id> - Nhiều switch cùng VLAN: dùng Cloud push template hàng loạt
7. Kết luận
Phân đoạn VLAN trên switch Ruijie Reyee có thể thực hiện qua Web UI (nhanh, đơn giản), CLI (linh hoạt, hàng loạt) hoặc Ruijie Cloud (tập trung, multi-site). Tùy quy mô và thói quen vận hành, chọn phương thức phù hợp. Nếu cần tư vấn thiết kế VLAN cho dự án cụ thể, liên hệ đội ngũ kỹ thuật Wise Tech qua hotline (+84) 917.32.36.37.
Hỏi nhanh về VLAN trên switch Ruijie Reyee
Cấu hình VLAN trên switch Ruijie Reyee có cần dùng CLI không?
Không bắt buộc. Web UI và Ruijie Cloud đều hỗ trợ tạo VLAN, gán port và cấu hình trunk. CLI cần khi xử lý hàng loạt hoặc switch không có giao diện Web.
RG-ES có hỗ trợ VLAN trunk không?
RG-ES hỗ trợ VLAN cơ bản và access port. Trunk đầy đủ và VLAN tagging nâng cao có trên RG-NBS; trên RG-ES có thể cấu hình trunk qua CLI hoặc Cloud nếu firmware hỗ trợ.
Làm sao kiểm tra VLAN đã cấu hình đúng?
Web UI: vào VLAN → VLAN Table. CLI: dùng show vlan brief hoặc show interfaces status. Cloud: Dashboard → Device → Config. Nếu thiết bị đầu cuối không ping được, kiểm tra PVID và trunk allowed list.
Cập nhật lần cuối: 14/10/2026 · Biên soạn: Đội ngũ kỹ thuật Wise Tech
Xem thêm: Hướng dẫn quản lý thiết bị Ruijie qua Ruijie Cloud từ A-Z | So sánh switch Ruijie Reyee RG-ES và RG-NBS
